베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khu di tích" (1)
khu di tích
영어
명사Relic site
Khu di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên.
Kim Lien Special National Relic Site.
관련 단어 "khu di tích" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khu di tích" (2)
Trao Huân chương cho Ban giám đốc Khu di tích.
Awarded the Order to the management board of the Relic Site.
Khu di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên.
Kim Lien Special National Relic Site.
